cựu truyền

Học thuật
Thân thiện
cựu truyền

Phong tục cựu truyền được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • từ thời xưa, do thời trước để lại: "Cựu truyền" dùng để mô tả những thứ (như phong tục, tập quán, tư tưởng) đã từ lâu đời được lưu truyền từ đời này sang đời khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Phong tục cựu truyền của dân tộc cần được gìn giữ. (Phong tục từ xưa của dân tộc cần được gìn giữ.)
    • Những tư tưởng cựu truyền đôi khi cản trở sự phát triển. (Những tư tưởng được truyền lại từ xưa đôi khi cản trở sự phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cựu truyền" thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi bàn về văn hóa, lịch sử để chỉ tính kế thừa lâu đời của một hiện tượng, tập quán.
    • Nghi lễ này mang đậm tính chất cựu truyền. (Nghi lễ này mang đậm tính chất được truyền lại từ xa xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổ truyền (tt): Cũng có nghĩa từ xưa, được truyền lại, nhưng thường nhấn mạnh hơn đến giá trị văn hóa lâu đời thường mang sắc thái tích cực.
    • Làng nhiều nghề cổ truyền. (Làng nhiều nghề từ lâu đời.)
  • Truyền thống (dt): Chỉ chung những phong tục, tập quán, tín ngưỡng, lối sống... được hình thành trong lịch sử truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
    • giữ gìn truyền thống dân tộc (giữ gìn những nét đẹp được lưu truyền của dân tộc)
Từ đồng nghĩa
  • Lưu truyền: được truyền lại (thường dùng như động từ).
  • Cố hữu: vốn từ trước, bẩm sinh (thường dùng cho tính cách, quan niệm).
Lưu ý
  • "Cựu truyền" một từ Hán Việt, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ như "cổ truyền", "truyền thống" hoặc cách diễn đạt " từ lâu đời", "được lưu truyền" phổ biến dễ hiểu hơn.
  • Từ này chủ yếu bổ nghĩa cho danh từ chỉ phong tục, tập quán, tư tưởng, nghi lễ.
cựu truyền

Phong tục cựu truyền được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

  1. tt. (H. truyền: để lại về sau) Do thời trước để lại: Phong tục cựu truyền.